4° Abierto Internacional Amazónico | Ban Tổ chức | FBA - CLAP Castañita - Escuela de Ajedrez Tablero 64 |
| Liên đoàn | Bolivia ( BOL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Walter Torrico Andia |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutos mas 30 segundos de incremento por jugada |
| Địa điểm | Cobija, Auditorio de la UAP |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/20 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 2116 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 03:28:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ARG, BOL, BRA, PER |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Bases del Abierto Internacional AMAZONICO 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | IM | Acosta, Pablo Ismael | 124311 | ARG | 2451 |
| 2 | IM | Villca, Julian | 134902 | ARG | 2414 |
| 3 | IM | Gemy, Jose Daniel | 3301478 | BOL | 2335 |
| 4 | GM | Hoffman, Alejandro | 100340 | ARG | 2329 |
| 5 | CM | Mayta Aiza, Maveric | 3307336 | BOL | 2213 |
| 6 | WIM | Mollo Figueroa, Nicole | 3325687 | BOL | 2110 |
| 7 | | Da Silva, Ricardo Moura | 22716149 | BRA | 1910 |
| 8 | | Abarca Torres, Ronaldo Manuel | 3848795 | PER | 1890 |
| 9 | AFM | Oliveira, Reginaldo Sousa | 22748687 | BRA | 1838 |
| 10 | | Torrico Castro, Raikonen Dairo | 3338002 | BOL | 1668 |
|
|
|
|